menu_book
見出し語検索結果 "anh trai" (1件)
swap_horiz
類語検索結果 "anh trai" (3件)
dự trữ cho chi phí phát hành trái phiếu
日本語
名社債発行差引金
phí phát hành trái phiếu trả dần
日本語
名繰延社債発行費
format_quote
フレーズ検索結果 "anh trai" (6件)
người lớn thứ ba là anh trai tôi
3番目に大きい人は私の兄
Anh trai tôi đang sửa máy nướng bánh mì.
兄はトースターを直している。
Anh trai tôi cạo râu bằng máy cạo râu.
兄はシェーバーでひげを剃る。
mẹ đang mong chờ liên lạc của anh trai
母は兄の連絡を待ち望んでいる
Ba đứa cháu của anh trai tôi đã ở trong căn hầm trú ẩn đó.
私の兄の3人の孫はその避難壕にいました。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)